
Giá Biển Số Phòng Bao Nhiêu? Báo Giá Theo Mẫu Và Số Lượng

Giá biển số phòng không có một mức cố định cho mọi mẫu. Chi phí thực tế phụ thuộc vào chất liệu, kích thước, kiểu thể hiện số, số lớp vật liệu, phụ kiện và số lượng đặt làm. Vì vậy, thay vì chỉ hỏi một biển giá bao nhiêu, bạn nên xác định trước nhu cầu sử dụng để chọn được phương án vừa đẹp, vừa phù hợp ngân sách.
Bảng giá biển số phòng tham khảo theo mẫu và chất liệu
Giá biển số phòng trên thị trường hiện dao động khá rộng, từ khoảng vài chục nghìn đồng cho mẫu mica hoặc alu đơn giản đến vài trăm nghìn đồng đối với mẫu số nổi, inox hoặc cấu tạo nhiều lớp. Mức giá dưới đây dùng để dự trù ngân sách; giá thực tế còn phụ thuộc kích thước, độ dày, số lượng và yêu cầu thiết kế.
Loại biển số phòng | Cấu tạo tham khảo | Giá tham khảo / cái |
|---|---|---|
Mica in UV cơ bản | Mica 2–3 mm, in số trực tiếp | 30.000 – 50.000đ |
Mica dán decal | Mica + decal cắt nội dung | 30.000 – 55.000đ |
Alu in UV / decal | Alu 2–3 mm, nội dung phẳng | 35.000 – 60.000đ |
Mica nhũ / mica màu | Mica màu, in hoặc decal | 45.000 – 80.000đ |
Mica 2 lớp | Hai lớp mica ghép tạo chiều sâu | 60.000 – 100.000đ |
Alu + mica | Nền alu kết hợp chi tiết mica | 70.000 – 120.000đ |
Mica + số mica nổi | Nền mica, số cắt nổi | 90.000 – 150.000đ |
Alu + số mica nổi | Nền alu, số mica cắt CNC/laser | 90.000 – 160.000đ |
Mica + Alcorest nhôm xước | Ghép nhiều vật liệu | 100.000 – 180.000đ |
Mica + inox | Nền mica kết hợp inox | 130.000 – 220.000đ |
Biển số phòng inox phẳng | Inox xước/gương, khắc hoặc ăn mòn | 150.000 – 250.000đ |
Inox + số nổi | Nền hoặc số inox cắt nổi | 180.000 – 300.000đ |
Biển số phòng cao cấp nhiều lớp | Mica + alu/Alcorest + inox + số nổi | 200.000 – 350.000đ+ |
Lưu ý: Đây là khoảng giá tham khảo để người mua hình dung ngân sách, không phải bảng giá cố định. Một số mẫu mica in UV trên thị trường đang được bán khoảng 27.000–40.000đ/cái; các mẫu mica, alu hoặc nhũ đơn giản thường nằm trong nhóm vài chục nghìn đến hơn 100.000đ; mẫu mica số nổi, inox hoặc nhiều lớp có thể từ khoảng 110.000đ đến vài trăm nghìn đồng tùy thiết kế.
Bảng giá biển số phòng theo số lượng
Khi làm biển số phòng số lượng lớn và toàn bộ sản phẩm sử dụng cùng kích thước, vật liệu, màu sắc và kiểu thiết kế, đơn giá thường có thể giảm do xưởng chuẩn hóa được công đoạn cắt, in và gia công. Bảng dưới đây là mức dự toán phù hợp để khách hàng hình dung tổng ngân sách.
Cấu hình | 1–9 cái | 10–29 cái | 30–49 cái | Từ 50 cái |
|---|---|---|---|---|
Mica/alu in UV cơ bản | 45.000 – 60.000đ | 40.000 – 55.000đ | 35.000 – 50.000đ | 30.000 – 45.000đ |
Mica 2 lớp | 80.000 – 110.000đ | 70.000 – 100.000đ | 65.000 – 90.000đ | 60.000 – 85.000đ |
Mica + số nổi | 120.000 – 170.000đ | 110.000 – 155.000đ | 100.000 – 145.000đ | 90.000 – 135.000đ |
Alu + số nổi | 120.000 – 180.000đ | 110.000 – 165.000đ | 100.000 – 150.000đ | 95.000 – 140.000đ |
Mica + inox | 170.000 – 250.000đ | 155.000 – 230.000đ | 145.000 – 215.000đ | 130.000 – 200.000đ |
Mẫu cao cấp nhiều lớp | 230.000 – 350.000đ+ | 215.000 – 330.000đ+ | 200.000 – 310.000đ+ | Báo giá theo mẫu |
Bảng số lượng phía trên nên được hiểu là khoảng dự toán, không phải nguyên tắc giảm giá bắt buộc. Với mẫu có nhiều chi tiết inox, CNC riêng hoặc phải gia công thủ công, mức giảm khi tăng số lượng có thể thấp hơn.
Làm 20 biển số phòng khoảng bao nhiêu tiền?
Nếu cần làm khoảng 20 biển cùng một thiết kế, có thể dự trù ngân sách như sau:
Phương án | Giá dự kiến / cái | Tổng 20 cái |
|---|---|---|
Mica/alu in UV | 40.000 – 55.000đ | 800.000 – 1.100.000đ |
Mica 2 lớp | 70.000 – 100.000đ | 1.400.000 – 2.000.000đ |
Mica + số nổi | 110.000 – 155.000đ | 2.200.000 – 3.100.000đ |
Mica + inox | 155.000 – 230.000đ | 3.100.000 – 4.600.000đ |
Mẫu cao cấp nhiều lớp | 215.000 – 330.000đ+ | 4.300.000 – 6.600.000đ+ |
Nếu là nhà trọ hoặc căn hộ cho thuê, mức khoảng 800.000–2.000.000đ cho 20 biển cấu tạo đơn giản thường là nhóm ngân sách hợp lý để tham khảo.
Nếu là khách sạn, villa hoặc resort, tổng ngân sách có thể cao hơn do thường sử dụng số nổi, inox hoặc vật liệu đồng bộ với nội thất.
Làm 50 biển số phòng khoảng bao nhiêu tiền?
Với đơn hàng khoảng 50 biển cùng mẫu, chi phí trên mỗi sản phẩm thường dễ tối ưu hơn.
Phương án | Giá dự kiến / cái | Tổng 50 cái |
|---|---|---|
Mica/alu in UV | 30.000 – 45.000đ | 1.500.000 – 2.250.000đ |
Mica 2 lớp | 60.000 – 85.000đ | 3.000.000 – 4.250.000đ |
Mica + số nổi | 90.000 – 135.000đ | 4.500.000 – 6.750.000đ |
Mica + inox | 130.000 – 200.000đ | 6.500.000 – 10.000.000đ |
Mẫu cao cấp nhiều lớp | Từ khoảng 200.000đ | Từ khoảng 10.000.000đ |
Với đơn hàng lớn, việc dùng một kích thước, một bộ font, một cấu tạo và chỉ thay số phòng sẽ giúp kiểm soát ngân sách tốt hơn đáng kể so với mỗi phòng sử dụng một thiết kế khác nhau.
Giá theo từng nhu cầu sử dụng
Nếu chưa biết chọn vật liệu nào, có thể xác định ngân sách dựa trên loại công trình.
Công trình | Phương án nên tham khảo | Ngân sách / cái |
|---|---|---|
Nhà trọ | Mica/alu in UV | 30.000 – 60.000đ |
Căn hộ cho thuê | Mica, alu, mica 2 lớp | 40.000 – 100.000đ |
Homestay | Mica màu, gỗ, mica 2 lớp | 50.000 – 120.000đ |
Nhà nghỉ | Mica/alu hoặc số nổi đơn giản | 50.000 – 130.000đ |
Khách sạn phổ thông | Mica 2 lớp, alu + số nổi | 70.000 – 160.000đ |
Khách sạn cao cấp | Mica + inox, inox số nổi | 150.000 – 300.000đ |
Villa, resort | Inox hoặc vật liệu kết hợp | 180.000 – 350.000đ+ |
Dưới 60.000đ/cái nên chọn gì?
Nếu ngân sách khoảng 30.000–60.000đ/cái, nên ưu tiên mica hoặc alu dạng phẳng, nội dung in UV hoặc dán decal. Đây là cấu hình phù hợp với nhà trọ, căn hộ cho thuê và các công trình cần số lượng lớn.
Khoảng 80.000–150.000đ/cái nên chọn gì?
Ở mức ngân sách này, có thể nâng cấp sang:
mica hai lớp;
nền alu kết hợp mica;
số mica nổi;
mica nhũ;
Alcorest nhôm xước.
Đây là nhóm cân bằng khá tốt giữa chi phí và thẩm mỹ.
Trên 150.000đ/cái nên chọn gì?
Nếu ngân sách trên 150.000đ/cái, có thể cân nhắc:
inox xước;
inox gương;
mica kết hợp inox;
số inox nổi;
cấu tạo hai hoặc nhiều lớp;
thiết kế riêng theo nhận diện khách sạn.
Nhóm này phù hợp hơn với khách sạn cao cấp, villa, resort và những công trình xem biển số phòng như một phần của thiết kế nội thất.
Vì sao báo giá thực tế có thể khác bảng trên?
Một biển chỉ có kích thước khoảng 10 × 20 cm nhưng giá vẫn có thể cao nếu phải trải qua nhiều công đoạn.
Ví dụ:
Mẫu A:
Mica 3 mm + in UV số phòng.
Đây là cấu tạo đơn giản nên chi phí thấp.
Mẫu B:
Mica ghi sần + nền Alcorest nhôm xước + số mica nổi.
Mẫu này phải cắt và ghép nhiều chi tiết nên chi phí cao hơn.
Mẫu C:
Mica + inox 304 xước + số nổi + chân cách tường.
Ngoài vật liệu đắt hơn, mẫu còn có nhiều bước cắt, định vị và hoàn thiện nên thuộc nhóm giá cao.
Vì vậy, khi so sánh báo giá giữa hai đơn vị, nên yêu cầu họ báo trên cùng một cấu hình thay vì chỉ so sánh con số cuối cùng.
Công thức dự toán giá biển số phòng
Có thể hình dung chi phí theo công thức:
Giá một biển = nền biển + nội dung + chi tiết nổi + phụ kiện + chi phí gia công
Trong đó:
Nền biển: mica, alu, inox, gỗ…
Nội dung: in UV, decal, khắc, ăn mòn…
Chi tiết nổi: mica, alu hoặc inox cắt riêng.
Phụ kiện: keo, vít, chân kính, chân cách tường.
Gia công: cắt, CNC, laser, ghép lớp, định vị và hoàn thiện.
Sau đó:
Tổng chi phí = giá một biển × số lượng + các yêu cầu phát sinh nếu có.
Muốn nhận báo giá sát nhất, chỉ cần gửi số lượng + kích thước + hình mẫu + danh sách số phòng. Đây là bốn thông tin quan trọng nhất để xác định giá.
Nếu thấy bài viết hữu ích
Chia sẻ để nhiều người cùng biết nhé
